Ưu điểm của biện pháp sinh học là gì?

Các biện pháp sinh học hiện đang được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp nhằm hạn chế các loài sinh vật có hại. Vậy thế nào là biện pháp đấu tranh sinh học? Ưu và nhược điểm của chúng ra sao? Hãy cùng Cánh Diều Việt tìm hiểu trong bài viết này nhé!

Thế nào là biện pháp sinh học?

Khái niệm

Biện pháp sinh học là biện pháp tạo môi trường thuận lợi cho các loài sinh vật có ích là kẻ thù tự nhiên của dịch hại, phát triển nhằm góp phần tiêu diệt dịch bệnh hại, bảo vệ thiên địch tránh khỏi độc hại do sử dụng thuốc hóa học, tạo nơi cư trú cho thiên địch sau vụ gieo trồng bằng cách trồng xen canh, làm bờ rạ cho thiên địch ẩn nấp,… Áp dụng các kỹ thuật canh tác hợp lý tạo điều kiện cho thiên địch phát triển.

biện pháp sinh học

Biện pháp đấu tranh sinh học sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật sinh học, các loại thuốc sinh học chỉ có tác dụng trừ dịch hại, không độc hại với những loài sinh vật có ích, an toàn với sức khỏe con người và không gây ô nhiễm môi trường đất.

Tập trung nhân nuôi, sử dụng thiên địch nhóm bắt mồi, ký sinh và vi sinh vật để phòng trừ sâu bệnh hại cây trồng.

Ý nghĩa và tầm quan trọng của biện pháp sinh học trong nông nghiệp và môi trường

Ý nghĩa của biện pháp sinh học: 

  • Giảm sự phụ thuộc vào chất hóa học độc hại: Giúp giảm sự sử dụng thuốc trừ sâu và chất hóa học độc hại trong nông nghiệp, giữ cho nông sản và môi trường an toàn hơn.
  • Bảo vệ môi trường và sức khỏe con người: Giảm ô nhiễm môi trường, duy trì cân bằng sinh thái và đảm bảo sức khỏe con người.
  • Xây dựng kiểm soát bền vững: Tạo điều kiện cho sự đa dạng sinh học và xây dựng một hệ thống kiểm soát bền vững trong nông nghiệp và môi trường.

Tầm quan trọng của biện pháp sinh học:

  • Bảo vệ sự cân bằng sinh thái: Giúp duy trì cân bằng tự nhiên trong hệ sinh thái, giảm sự phát triển quá mức của sinh vật gây hại và bảo vệ các loài sinh vật quý hiếm.
  • Bảo vệ sức khỏe con người: Giảm rủi ro ô nhiễm hóa chất và các tác động tiêu cực đến sức khỏe con người do sử dụng chất hóa học độc hại.
  • Tăng cường sự bền vững trong nông nghiệp: Là một phương thức bền vững trong nông nghiệp, giúp bảo vệ đất đai, nước và tài nguyên tự nhiên, đồng thời tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm.
  • Đáp ứng yêu cầu của thị trường: Ngày càng được khách hàng yêu cầu và đánh giá cao, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng.

bien phap sinh hoc 2

Ưu và nhược điểm của biện pháp sinh học

Ưu điểm

An toàn cho môi trường và con người: Sử dụng các thành phần sinh học tự nhiên, giảm sự sử dụng chất hóa học độc hại. Điều này đảm bảo ít ảnh hưởng đến môi trường, hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Hiệu quả và hiệu nghiệm cao trong phòng trừ: Tận dụng tương tác sinh học tự nhiên giữa các loài để kiểm soát sinh vật gây hại. Điều này giúp tạo ra sự cân bằng tự nhiên và giảm thiểu sự phát triển của sinh vật gây hại một cách hiệu quả.

Khả năng ứng dụng linh hoạt và tái sử dụng: Các thành phần sinh học trong biện pháp sinh học có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực và môi trường khác nhau. Chúng có khả năng tái sử dụng và có thể điều chỉnh để phù hợp với tình hình cụ thể và các yếu tố môi trường khác nhau.

Kiểm soát bền vững: Giúp xây dựng kiểm soát bền vững và thúc đẩy sự đa dạng sinh học. Việc giảm sự sử dụng chất hóa học độc hại và tận dụng cơ chế tự nhiên trong kiểm soát sinh vật gây hại giúp duy trì một môi trường lành mạnh và cân bằng sinh thái.

Giảm sự kháng thuốc: Sẽ ít gây kháng thuốc hơn so với sử dụng chất hóa học. Việc sử dụng các biện pháp sinh học khác nhau và thay đổi chế độ kiểm soát giữa các mùa vụ có thể giảm nguy cơ sinh vật gây hại phát triển kháng thuốc.

thiên địch

Bên cạnh đó, các biện pháp đấu tranh sinh học còn giúp giảm thiểu hạn chế của các sinh vật có hại đến các sinh vật có ích và đặc biệt là ảnh hưởng đến sức khỏe con người nhằm hướng đến một nền nông nghiệp xanh. Đây còn là những phương pháp giúp hạn chế sự nhờn thuốc của các sinh vật gây hại và ít tốn kém cho người nông dân.

Nhược điểm

Bên cạnh những ưu điểm nổi trội kể trên, biện pháp này cẫn có một số nhược điểm như:

Chi phí cao và khó triển khai: Nghiên cứu và phát triển các biện pháp sinh học đòi hỏi sự đầu tư lớn về tài chính, thời gian và nhân lực. Áp dụng chúng trong thực tế cũng có thể gặp khó khăn do yêu cầu kỹ thuật cao và địa điểm đặc thù.

biện pháp sinh học

Thời gian triển khai và hiệu quả không đồng đều: Một số biện pháp sinh học có thể mất thời gian để thiết lập và phát huy hiệu quả. Trong khi đó, hiệu quả của chúng có thể không đồng đều hoặc không thể đảm bảo 100% trong mọi tình huống.

Tác động không định rõ và khó kiểm soát: Tác động có thể không rõ ràng và khó kiểm soát. Các yếu tố như môi trường, điều kiện thời tiết và sự tương tác giữa các loài có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và tác động của chúng.

Yêu cầu kiến thức và kỹ thuật cao: Đòi hỏi kiến thức sâu về sinh thái học, sinh vật học và kỹ thuật. Nếu không thực hiện đúng cách, chúng có thể không mang lại hiệu quả mong đợi hoặc gây ảnh hưởng không mong muốn.

Một số biện pháp phòng trừ sinh học chủ yếu đang được sử dụng hiện nay

Sử dụng thiên địch

Khái niệm: Thiên địch là các loài sinh vật săn mồi hoặc ăn thực phẩm của sinh vật gây hại. Chúng được sử dụng để kiểm soát dân số của các loài gây hại bằng cách giảm số lượng cá thể và hạn chế sự phát triển của chúng.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả và hiệu nghiệm cao trong kiểm soát sinh vật gây hại.
  • Tự nhiên và không gây ô nhiễm môi trường.
  • Tái sử dụng và thích ứng tốt với môi trường.

Nhược điểm:

  • Thời gian lâu để thiết lập một hệ sinh thái cân bằng.
  • Cần kiểm soát và quản lý cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến loài quý hiếm hoặc không gian sinh thái tự nhiên.

Ví dụ cụ thể: Sử dụng coccinellids (bọ rùa) để kiểm soát sâu chín gai trong các vườn nông nghiệp. Coccinellids là thiên địch tự nhiên của sâu chín gai và có khả năng ăn chúng, giúp kiểm soát sâu chín gai mà không cần sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.

Sử dụng máy bay phun thuốc để giảm tác động đến hệ sinh thái nông nghiệp

Hay trên cây ăn trái, ta sẽ sử dụng kiến vàng có tên khoa học là Oecophylla smaragdina, thuộc Bộ cánh màng Hymenoptera, họ Formicidae. Kiến vàng có khả năng tấn công nhiều loại sâu hại phổ biến trên cây ăn trái.

Do đó, kiến vàng là một loại thiên địch giúp người nông dân tiêu diệt sâu rầy, bảo vệ cây trồng mà không cần sử dụng đến thuốc hóa học.

Sử dụng vi khuẩn để gây bệnh truyền nhiễm cho sinh vật gây hại

Khái niệm: Sử dụng vi khuẩn để gây bệnh truyền nhiễm cho sinh vật gây hại là một biện pháp sinh học nhằm kiểm soát và giảm dân số của sinh vật gây hại bằng cách sử dụng các vi khuẩn được lựa chọn và điều chỉnh để tấn công và gây bệnh cho chúng.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả trong kiểm soát dân số của sinh vật gây hại.
  • An toàn cho môi trường và ít gây ô nhiễm so với chất hóa học.
  • Tiềm năng thích ứng và tiến hóa nhanh chóng.

Nhược điểm:

  • Tác động không định rõ và khó kiểm soát.
  • Cần nghiên cứu và kiểm tra độc tính trước khi áp dụng để đảm bảo an toàn cho môi trường và các loài quan trọng khác.

Ví dụ cụ thể: Sử dụng vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) để kiểm soát sâu bướm trong các trang trại nông nghiệp hữu cơ. Bt tiết ra độc tố sinh học có tác dụng đối với sâu bướm nhưng không gây hại cho con người và các loài khác.

Gây vô sinh để diệt động vật gây hại

Đây là một trong những biện pháp sinh học phức tạp hơn so với 2 cách làm trên nhưng nó đem lại hiệu quả cao và an toàn hơn.

Khái niệm: Gây vô sinh là việc sử dụng các phương pháp như phẫu thuật hoặc sử dụng hormone để ngăn chặn sự sinh sản và giảm dân số của động vật gây hại.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả trong kiểm soát dân số của động vật gây hại.
  • Giảm cạnh tranh với các loài khác.
  • Phương pháp an toàn và không gây ô nhiễm môi trường.

Nhược điểm:

  • Yêu cầu kiểm soát và quản lý chính xác để đảm bảo hiệu quả.
  • Khó áp dụng trong quy mô lớn.

Ví dụ cụ thể: Sử dụng phương pháp gây vô sinh để kiểm soát dân số của chuột trong các khu vực nông nghiệp. Các phương pháp gây vô sinh như sử dụng hormone hoặc phẫu thuật có thể ngăn chặn sinh sản của chuột và giảm số lượng cá thể.

Sử dụng máy bay phun thuốc để giảm tác động đến hệ sinh thái nông nghiệp (1)

Sử dụng pheromone:

Khái niệm: Pheromone là các hợp chất hóa học tự nhiên được sản xuất bởi sinh vật để truyền tải thông tin hoặc tác động đến hành vi của loài khác. Sử dụng pheromone trong phòng trừ sinh học nhằm hấp dẫn, lôi cuốn hoặc gây loạn đối với sinh vật gây hại.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả và đặc hiệu trong việc thu hút và kiểm soát sinh vật gây hại.
  • Không gây ô nhiễm môi trường và an toàn cho con người và các loài khác.
  • Được tái sử dụng và có thể kiểm soát được lượng pheromone phát ra.

Nhược điểm:

  • Cần hiểu rõ về sinh thái và hành vi của sinh vật gây hại để áp dụng pheromone một cách hiệu quả.
  • Chi phí sản xuất và triển khai có thể cao.

Ví dụ cụ thể: Sử dụng pheromone để thu hút và kiểm soát sâu đục thân trái cây trong các vườn trái cây. Pheromone giả lập của sâu đục thân trái cây được sử dụng để thu hút và hấp dẫn sâu đến các bẫy, giúp kiểm soát số lượng sâu một cách hiệu quả mà không cần sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.

bien phap sinh hoc 3

Sử dụng kỹ thuật di truyền:

Khái niệm: Sử dụng kỹ thuật di truyền như kỹ thuật gene chimeric hoặc gene sửa đổi để tạo ra các loài sinh vật có khả năng chống chịu hoặc kháng cự lại sinh vật gây hại. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào các chất hóa học và cung cấp phương pháp kiểm soát bền vững hơn.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả trong việc tạo ra các loài có khả năng chống chịu hoặc kháng cự đối với sinh vật gây hại.
  • Giảm sự sử dụng chất hóa học độc hại.
  • Cung cấp phương pháp kiểm soát bền vững trong thời gian dài.

Nhược điểm:

  • Đòi hỏi kiến thức và kỹ thuật cao để thực hiện và đảm bảo an toàn.
  • Những tranh cãi về ảnh hưởng của sinh vật biến đổi gen (GMO) đối với môi trường và sức khỏe con người.

Ví dụ cụ thể: Sử dụng cây trồng biến đổi gen (GMO) có khả năng tự sản xuất một chất độc cho sâu bướm bông (Helicoverpa armigera). Khi sâu ăn các lá cây biến đổi chúng sẽ tiếp xúc với chất độc được sản xuất bởi cây trồng biến đổi gen. Chất độc này có tác dụng giữa vào hệ tiêu hóa của sâu bướm bông, gây ra tác động tiêu cực và dẫn đến tử vong của chúng.

biện pháp sinh học

Tổng kết

Thông qua bài viết này, Cánh Diều Việt hy vọng đã mang lại thông tin hữu ích và giúp bạn hiểu rõ hơn về biện pháp đấu tranh sinh học và vai trò của nó trong việc kiểm soát sinh vật gây hại. Nếu bạn có thêm bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.

Chia sẻ bài viết

5/5 – (14 bình chọn)
Lê Anh Tú
Lê Anh Tú
Lê Anh Tú
Lê Anh Tú

Kết nối với tôi qua

CEO Lê Anh Tú là người thành lập Công Ty Cổ Phần Phần Thiết Bị Bay Cánh Diều Việt, với khao khát phát triển Cánh Diều Việt trở thành đơn vị hàng đầu về cung ứng lĩnh vực máy bay phun thuốc tại thị trường Việt Nam. Đến nay, ông đã có 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị máy bay nông nghiệp, sửa chữa và bảo trì máy. Sự ra đời của Cánh Diều Việt chính là một cột mốc lớn đánh dấu những nỗ lực của CEO Lê Anh Tú trong thời gian qua.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *